Môn
Futsal
Dance
Khu vực
HN
HCM
DN
CT
TN
HP
Bảng
A
B
C
D
Tứ Kết
Bán kết
3/4
Chung kết
Môn
Futsal
Dance
Khu vực
HN
HCM
DN
CT
TN
HP
Bảng
A
B
C
D
E
F
Thắng Hoà Thua Điểm
Khu vực Tên Hạng Trận 1 Trận 2 Trận 3 Trận 4 Trận 5 Trận 6 Trận 7 Trận 8 Số trung bình Điểm trung bình
HN NUCE 1 Số lượng CĐV (AF) 260 0 146 0 281 0 104 0 321 0 412 80 481 55 950 80 266.6 9.6
Điểm Cổ vũ trận (AS) 8 8 8.5 7.5 9 8.5 9 10 8.6
HN HUST 2 Số lượng CĐV (AF) 605 0 382 0 422 0 182 0 220 0 809 0 0 0 0 0 229.3 8.8
Điểm Cổ vũ trận (AS) 9.5 9.5 9.5 9 8.5 10 0 0 7
HN TLU-B 3 Số lượng CĐV (AF) 285 0 222 0 250 0 67 0 102 0 833 0 550 0 280 0 226.5 8.6
Điểm Cổ vũ trận (AS) 8 8.5 7 6 6.5 9 9 7 7.6
HN NEU 4 Số lượng CĐV (AF) 333 0 162 0 260 0 332 0 402 0 0 151 0 155 0 180 148.5 6.7
Điểm Cổ vũ trận (AS) 3 4 3.5 4 4.5 0 0 0 2.4
HN BA 5 Số lượng CĐV (AF) 132 0 100 0 209 0 166 0 288 0 0 168 0 156 0 0 90.5 6.4
Điểm Cổ vũ trận (AS) 3 3 6 4 5.5 0 0 0 2.7
HN FU 6 Số lượng CĐV (AF) 85 0 29 0 19 0 20 0 35 0 177 131 212 85 300 110 89 6.4
Điểm Cổ vũ trận (AS) 4 3 0.5 1.5 1.5 3 6 10 3.7
HN TLU-P 7 Số lượng CĐV (AF) 112 0 42 0 21 0 50 0 90 0 80 155 160 180 50 0 65.5 6.1
Điểm Cổ vũ trận (AS) 5.5 4.5 2.5 4.5 5 3 6 2 4.1
HN APD 8 Số lượng CĐV (AF) 150 0 167 0 155 0 130 0 135 0 0 0 0 0 0 0 64.5 5.6
Điểm Cổ vũ trận (AS) 6 4.5 6 5 5.5 0 0 0 3.4
HN VNUA 9 Số lượng CĐV (AF) 210 0 53 0 67 0 67 0 35 0 252 0 0 0 0 0 59.9 5.1
Điểm Cổ vũ trận (AS) 7.5 3 4.5 3 2 4.5 0 0 3.1
HN FTU 10 Số lượng CĐV (AF) 68 0 50 0 32 0 40 0 45 0 156 277 0 180 0 220 59.6 4.6
Điểm Cổ vũ trận (AS) 3 3.5 1.5 3.5 3 5 0 0 2.4
HN DAV 11 Số lượng CĐV (AF) 140 0 144 0 112 0 80 0 70 0 0 157 0 155 0 0 59.5 4.4
Điểm Cổ vũ trận (AS) 5.5 4.5 4.5 4.5 5 0 0 0 3
HN HUP 12 Số lượng CĐV (AF) 175 0 141 0 198 0 55 0 81 0 0 0 0 0 0 0 56.9 4.2
Điểm Cổ vũ trận (AS) 7 5.5 5.5 4.5 5 0 0 0 3.4
HN TMU 13 Số lượng CĐV (AF) 80 0 66 0 112 0 60 0 32 0 0 152 0 147 0 180 48.6 3.6
Điểm Cổ vũ trận (AS) 4 5.5 5.5 3 2.5 0 0 0 2.6
HN VCA 14 Số lượng CĐV (AF) 110 0 152 0 118 0 71 0 71 0 0 0 0 0 0 0 45.7 2.9
Điểm Cổ vũ trận (AS) 4.5 7 6 2.5 2.5 0 0 0 2.8
HN HMU 15 Số lượng CĐV (AF) 122 0 78 0 195 0 110 0 42 0 0 0 0 0 0 0 47.9 2.9
Điểm Cổ vũ trận (AS) 1.5 2 3 3.5 3 0 0 0 1.6
HN UTT 16 Số lượng CĐV (AF) 120 0 103 0 92 0 89 0 110 0 0 0 0 0 0 0 45 2.8
Điểm Cổ vũ trận (AS) 5.5 5.5 4.5 6 6.5 0 0 0 3.5
HN HUBT 17 Số lượng CĐV (AF) 72 0 65 0 113 0 55 0 36 0 0 98 0 122 0 0 38.1 2.3
Điểm Cổ vũ trận (AS) 3 4.5 5.5 6 5 0 0 0 3
HN PDU 18 Số lượng CĐV (AF) 40 0 23 0 46 0 40 0 34 0 50 166 0 134 0 150 37.3 1.6
Điểm Cổ vũ trận (AS) 2.5 2.5 3 2.5 2.5 1.5 0 0 1.8
HN HAU 19 Số lượng CĐV (AF) 67 0 56 0 92 0 40 0 48 0 0 145 0 133 0 0 36.9 1.6
Điểm Cổ vũ trận (AS) 5.5 3.5 4 5 5 0 0 0 2.9
HN UTC 20 Số lượng CĐV (AF) 70 0 55 0 57 0 80 0 50 0 0 166 0 10 0 0 33.9 1
Điểm Cổ vũ trận (AS) 3.5 3 2 4.5 4 0 0 0 2.1
HN DNU 21 Số lượng CĐV (AF) 55 0 65 0 50 0 30 0 54 0 0 0 0 0 0 0 22.2 1
Điểm Cổ vũ trận (AS) 3 4.5 3 3.5 3 0 0 0 2.1
HN USSH 22 Số lượng CĐV (AF) 50 0 65 0 52 0 36 0 34 0 0 146 0 142 0 0 31.5 0.8
Điểm Cổ vũ trận (AS) 3 3 0.5 3.5 2.5 0 0 0 1.6
HN TUU 23 Số lượng CĐV (AF) 120 0 112 0 86 0 32 0 22 0 0 0 0 0 0 0 32.6 0.8
Điểm Cổ vũ trận (AS) 2.5 3 4 1.5 1 0 0 0 1.5
HN NAPA 24 Số lượng CĐV (AF) 20 0 32 0 51 0 80 0 90 0 0 0 0 0 0 0 23.9 0.6
Điểm Cổ vũ trận (AS) 0 2 2 2 1 0 0 0 0.9
HN PPA 25 Số lượng CĐV (AF) 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 150 0 240 0 0 14.6 0.4
Điểm Cổ vũ trận (AS) 0 0 0 0 0 0 0 0 0
HN AOF 26 Số lượng CĐV (AF) 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 103 0 188 0 210 18.8 0.4
Điểm Cổ vũ trận (AS) 0 0 0 0 0 0 0 0 0
HN AJC 27 Số lượng CĐV (AF) 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 175 0 206 0 250 23.7 0.4
Điểm Cổ vũ trận (AS) 0 0 0 0 0 0 0 0 0
HCM IUH 1 Số lượng CĐV (AF) 663 0 500 0 450 0 450 0 350 0 853 85 0 90 0 500 311.1 9.2
Điểm Cổ vũ trận (AS) 10 10 9 10 10 10 0 0 7.4
HCM SGU 2 Số lượng CĐV (AF) 110 0 70 0 45 0 50 0 40 0 80 40 200 50 800 300 136.7 9
Điểm Cổ vũ trận (AS) 9.5 8 10 9.5 10 9 8 8.5 9.1
HCM VLU 3 Số lượng CĐV (AF) 150 0 90 0 120 0 80 0 150 0 170 95 0 120 0 500 93.3 8
Điểm Cổ vũ trận (AS) 10 10 10 7 9 8.5 0 0 6.8
HCM HBU 4 Số lượng CĐV (AF) 600 0 400 0 350 0 250 0 300 0 0 0 0 0 0 0 166.3 7.9
Điểm Cổ vũ trận (AS) 5.5 8 7 7 7 0 0 0 4.3
HCM NTT 5 Số lượng CĐV (AF) 80 0 80 0 60 0 80 0 80 0 230 50 200 40 150 0 87.4 7.7
Điểm Cổ vũ trận (AS) 7 7 7 7 8 8 7.5 4 6.9
HCM TDT 6 Số lượng CĐV (AF) 30 0 60 0 90 0 100 0 180 0 250 70 0 50 0 0 66.6 6.7
Điểm Cổ vũ trận (AS) 5 8 8 9 9 8.5 0 0 5.9
HCM VHU 7 Số lượng CĐV (AF) 90 0 50 0 80 0 30 0 150 0 130 50 150 40 200 0 80.4 6.4
Điểm Cổ vũ trận (AS) 1.5 2 1 2 10 5 5 5 3.9
HCM UTRANS 8 Số lượng CĐV (AF) 200 0 200 0 150 0 150 0 50 0 0 0 0 0 0 0 65.6 5.7
Điểm Cổ vũ trận (AS) 8.5 10 8.5 3.5 1 0 0 0 3.9
HCM BKU 9 Số lượng CĐV (AF) 70 0 60 0 80 0 60 0 80 0 0 60 0 50 0 150 40.4 5.7
Điểm Cổ vũ trận (AS) 10 10 10 10 10 0 0 0 6.3
HCM UEL 10 Số lượng CĐV (AF) 120 0 100 0 80 0 100 0 100 0 0 65 0 65 0 0 48.6 5.2
Điểm Cổ vũ trận (AS) 5.5 4.5 2.5 6 7 0 0 0 3.2
HCM HCMUTE 11 Số lượng CĐV (AF) 50 0 100 0 70 0 100 0 80 0 50 0 0 0 0 0 39.4 4.9
Điểm Cổ vũ trận (AS) 6.5 7 6 7 5 6.5 0 0 4.8
HCM TDC 12 Số lượng CĐV (AF) 40 0 60 0 50 0 50 0 40 0 60 0 90 0 0 0 34.1 4.3
Điểm Cổ vũ trận (AS) 9 10 10 4 4 4 7 0 6
HCM HCMUS 13 Số lượng CĐV (AF) 65 0 40 0 70 0 100 0 150 0 0 0 0 0 0 0 37.2 3.8
Điểm Cổ vũ trận (AS) 2.5 4 4 4 4 0 0 0 2.3
HCM HUTECH 14 Số lượng CĐV (AF) 60 0 50 0 80 0 60 0 40 0 0 60 0 40 0 0 29.1 3.6
Điểm Cổ vũ trận (AS) 8 10 9 4 10 0 0 0 5.1
HCM STU 15 Số lượng CĐV (AF) 100 0 100 0 100 0 60 0 30 0 0 0 0 0 0 0 34.1 3.3
Điểm Cổ vũ trận (AS) 2 4 2 4 1 0 0 0 1.6
HCM NLU 16 Số lượng CĐV (AF) 150 0 40 0 50 0 60 0 30 0 0 0 0 0 0 0 28.9 3.3
Điểm Cổ vũ trận (AS) 9.5 10 10 10 10 0 0 0 6.2
HCM HUFLIT 17 Số lượng CĐV (AF) 100 0 100 0 20 0 70 0 40 0 0 0 0 0 0 0 28.9 2.9
Điểm Cổ vũ trận (AS) 7 6 5 4 7.5 0 0 0 3.7
HCM PNT 18 Số lượng CĐV (AF) 110 0 50 0 80 0 30 0 50 0 0 0 0 0 0 0 28 2.5
Điểm Cổ vũ trận (AS) 6.5 9 9 8 6 0 0 0 4.8
HCM UFM 19 Số lượng CĐV (AF) 50 0 100 0 40 0 30 0 50 0 0 50 0 40 0 0 27 1.6
Điểm Cổ vũ trận (AS) 5 7 6 1 5 0 0 0 3
HCM OU 20 Số lượng CĐV (AF) 90 0 50 0 50 0 40 0 60 0 0 0 0 0 0 0 25.4 1.5
Điểm Cổ vũ trận (AS) 8 7 7 4 5 0 0 0 3.9
HCM HCMUSSH 21 Số lượng CĐV (AF) 50 0 85 0 20 0 30 0 20 0 0 50 0 50 0 80 24.7 1.2
Điểm Cổ vũ trận (AS) 5.5 6.5 5.5 6 0 0 0 0 2.9
HCM BUH 22 Số lượng CĐV (AF) 30 0 50 0 10 0 30 0 40 0 0 0 0 0 0 0 14 0.9
Điểm Cổ vũ trận (AS) 4.5 4.5 0 6 0 0 0 0 1.9
HCM HCMUE 23 Số lượng CĐV (AF) 10 0 20 0 30 0 30 0 30 0 0 0 0 0 0 0 10.5 0.7
Điểm Cổ vũ trận (AS) 0 3 2 1 3 0 0 0 1.1
HCM RMIT 24 Số lượng CĐV (AF) 25 0 30 0 15 0 10 0 10 0 0 0 0 0 0 0 7.9 0.4
Điểm Cổ vũ trận (AS) 0.5 1 1 0 0 0 0 0 0.3

Tin tức

Dec 13th,2018
Detail

đối tác

NHÀ TÀI TRỢ CHÍNH
ĐƠN VỊ ĐỒNG HÀNH

ĐƠN VỊ TRUYỀN THÔNG
-->